|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV, điện chiếu sáng, tín hiệu đô thị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phát thanh truyền hình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Mua bán thiết bị phát thanh truyền hình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động bể bơi, sân bóng đá, sân quần vợt và cơ sở thể thao khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Mua bán thực phẩm, rượu, bia, thuốc lá, nước giải khát
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây lắp đường dây cáp quang và trạm thu phát sóng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm vũ trường, sàn nhảy)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|