|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ diệt mối, kiểm soát côn trùng, động vật gây hại
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ lau dọn, làm sạch thường xuyên hoặc định kỳ bên trong các tòa nhà, văn phòng và nhà ở
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, vệ sinh văn phòng, công trình
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Cung cấp tạp vụ kết hợp với việc chịu trách nhiệm vận hành các công việc hành chính hỗ trợ tại văn phòng của đối tác
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ và an ninh, dịch vụ vệ sỹ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình. Lập thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều). Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn. Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn. Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình. Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu. Tư vấn lựa chọn nhà thầu
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ trồng, cắt và chăm sóc cây xanh, cây cảnh, cỏ các loại, mua bán các loại cây xanh, cỏ, cây cảnh
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư nông nghiệp, hoá chất, chế phẩm diệt con trùng, diệt khuẩn, khăn thảm, thùng rác, xe đẩy rác, máy móc, phế thải, phế liệu, máy thực phẩm, máy làm bánh
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trồng cỏ, cây xanh, cây cảnh các loại
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kiểm tra vỏ chai, bóc nhãn chai, phân loại hàng hoá. Trừ hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, lắp đặt các hệ thống điện công nghiệp, dân dụng, hệ thống tin học, hệ thống chống sét
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|