|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng và sửa chữa nhà dân dụng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lắp đặt trần, vách thạch cao, ốp tường, hoàn thiện nội thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công chống ẩm, thạch cao cách âm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, vật liệu, thiết bị thi công xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: gia công nhôm kính, cửa cuốn, cửa sắt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy ,chữa cháy và hệ thống chống sét (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh, bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở)
|