|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn củi, chất đốt; Bán buôn sản phẩm khác từ gỗ, viên nén gỗ, viên nén mùn cưa, viên nén mùn khối; Bán buôn hoá chất trong lĩnh vực công nghiệp ( không tồn trữ hoá chất)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cân điện tử
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ chế biến, bột gỗ, dăm gỗ, viên nén dăm gỗ và các sản phẩm từ gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên nén bằng dăm gỗ, củi đốt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý mua bán ký gửi hàng hoá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng thực phẩm chế biến sẵn
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ bán buôn đồ uống có cồn)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hoá cấm kinh doanh)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|