|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm may mặc và phụ kiện may mặc; sản xuất các sản phẩm bộ trải giường
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng thêu, gia công hàng dệt may
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất túi xách
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng gỗ (đồ chơi, nội thất và phụ kiện)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn (in phun, in lụa, in pano trên vải, in nhãn)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô. Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|