|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ, cửa chớp, cổng; vách ngăn phòng bằng kim loại; Gia công, lắp đặt, sản xuất cửa kính, cửa nhựa, cửa nhôm, cửa gỗ, cửa sắt , cửa cuốn, cửa tự động.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công nghiệp. Lắp đặt hệ thống camera quan sát, chuông cửa, chống trộm; Thi công lắp đặt chống sét.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu nông sản, cây giống (không hoạt động tại trụ sở), bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (không hoạt động tại trụ sở), bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; bán buôn hạt, quả có dầu; bán buôn hoa và cây; bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng làm giống (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, tranh nghệ thuật (trừ đồ cổ).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; gạch terrazzo, gạch không nung các loại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn các sản phẩm được chế biến từ nông sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô, xe tải.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình công trình điện dân dụng, điện công nghiệp, doanh nghiệp.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình công trình cấp thoát nước.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|