|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí dân dụng, công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán linh kiện, thiết bị điện, điện dân dụng, ống nước và phụ kiện kèm theo, các loại máy móc, công cụ dụng cụ, thiết bị ngành đá. Mua bán máy móc, thiết bị ngành mộc
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các loại đá ốp lát cho các công trình, lắp đặt khác trong xây dựng ( nhôm, kính )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu ngành gỗ ( Sơn, dầu, PU )
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn thiết bị vệ sinh
|