|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, công trình đường ống cấp thoát nước
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón
|
|
7920
|
Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công các công trình điện dân dụng, công nghiệp, mạng lưới điện dưới 35kV
|
|
4210
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng (san ủi, cải tạo, san lấp mặt bằng, nền đường, đồng ruộng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác tài nguyên khoáng sản (trừ khoáng sản cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc phục vụ xây dựng, công nghiệp
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến lương thực, thực phẩm
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4100
|
|