|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, chế biến các loại khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Dịch vụ khoan nổ mìn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị, máy thi công công trình
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, chế biến các loại khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây ngập nước
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|