|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng tơ tằm, dệt, nhuộm, in hoa trên vải; mua bán vật tư, hóa chất ngành dệt, nhuộm, in hoa
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
Chi tiết: Trồng các loại sợi tự nhiên gồm tằm dâu, tằm lá sắn, tằm hoang dã, sợi lanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến các loại sợi tự nhiên gồm tằm dâu, tằm lá sắn, tằm hoang dã, sợi lanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, gỗ ( trừ giường, tủ, bàn, ghế)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công hàng may mặc
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng tơ tằm, dệt, nhuộm, in hoa trên vải
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nhựa.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, giải khát (trừ quán bar, vũ trường)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|