|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Kinh doanh quán cà phê, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke).
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke, hoạt động trò chơi điện tử).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Dịch vụ ăn uống, phục vụ thức ăn tại quán (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke).
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
Tổ chức các chương trình biểu diễn nghệ thuật ca nhạc, sân khấu (không bao gồm các hoạt động bị cấm).
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
Hoạt động của các cơ sở, địa điểm nhạc sống, câu lạc bộ âm nhạc (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke).
|