|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng, trát vữa, ốp lát, sơn, lắp đặt trần, vách, cửa, sàn, cầu thang, lan can, trang trí nội thất và các công việc hoàn thiện công trình khác.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu; trừ hoạt động Nhà nước cấm.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời; doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác; doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác; lắp đặt thiết bị, cấu kiện, hệ thống phụ trợ công trình, trừ hệ thống điện, cấp thoát nước, điều hòa không khí khi không thuộc phạm vi đăng ký.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, cát, đá, sỏi, xi măng, gạch, ngói, sắt thép, sơn, kính, đồ ngũ kim, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|