|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy; Bán buôn hoá chất trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn hoá chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phân bón; Bán buôn nguyên phụ liệu sản xuất; nguyên phụ liệu sản xuất mỹ phẩm, giấy, vải (không bán buôn thực phẩm, không tồn trữ hóa chất tại trụ sở).Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn hàng may mặc
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa ( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động vận tải liên quan đến đường hàng không)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|