|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất nghành cao su và máy móc công nghiệp, xây dựng, máy móc đã qua sử dụng ...
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu củ mì, lát sắn, mủ nước, mủ tạp nguyên liệu, mủ cao su thành phẩm các loại và các sản phẩm nông nghiệp khác.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, phân loại tổ yến, chế biến các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu tổ yến thô và tổ yến đã qua sơ chế.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ phục vụ hoạt động khai thác khoáng sản; bóc tầng phủ, đào xúc, vận chuyển nội bộ, nghiền sàng, gia công khai thác cát, đá theo hợp đồng với đơn vị được cấp phép khai thác khoáng sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|