|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
9121
|
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
|
9130
|
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn giám sát thi công thiết bị truyền hình; tư vấn lập dự án, thiết kế, đấu thầu, giám sát, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực viễn thông, truyền hình, điện tử;
- Tư vấn xây dựng các công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp. Khảo sát địa hình, địa chất công trình. Nghiên cứu và lập dự án đầu tư xây dựng, báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo đầu tư. Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật. Thiết kế và lập tổng dự toán công trình. Thiết kế quy hoạch. Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông cầu, đường bộ, cấp thoát nước. Lập hồ sơ mời thầu, tổ chức đấu thầu, mở thầu. Quản lý điều hành dự án. Giám sát kỹ thuật thi công và lắp đặt thiết bị công trình. Thẩm tra hồ sơ các loại công trình xây dựng. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông.
|
|
9111
|
Hoạt động thư viện
|
|
9112
|
Hoạt động lưu trữ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|