|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Sản xuất than trắng (binchotan), than đen, than gáo dừa, than củi, than sinh học (biochar), than tre từ nguyên liệu gỗ, củi, tre, gáo dừa và các nguyên liệu sinh khối khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm sinh khối, sản phẩm từ than, than hoạt tính, than sinh học (biochar), vật liệu xử lý môi trường, vật liệu lọc và các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than trắng, than đen, than gáo dừa, than củi, than tre, than sinh học (biochar)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán củi, gỗ, tre, nứa và nguyên liệu sinh khối phục vụ sản xuất than (không bao gồm gỗ thuộc danh mục cấm, gỗ quý hiếm theo quy định pháp luật)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa; sản xuất viên nén gỗ, sản phẩm sinh khối; sản xuất than tre
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất pallet gỗ, thùng gỗ, kiện gỗ, bao bì bằng gỗ phục vụ đóng gói, vận chuyển và xuất khẩu than, củi và các sản phẩm từ gỗ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây keo, bạch đàn, tre và các loại cây nguyên liệu phục vụ sản xuất than
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng Công ty kinh doanh
|