|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn thuốc bảo vệ thực vât; bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, phụ gia thực phẩm (không tồn trữ hóa chất); bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; bán buôn cao su; bán buôn keo, băng keo; bán buôn thuốc bảo vệ thực vật; bán buôn công cụ, dụng cụ trong lĩnh vực nông nghiệp; bán buôn vật tư nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất); bán buôn van, đường ống, khớp nối; bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa; bán buôn nguyên liệu thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm; bán buôn hóa chất khác chưa được phân vào đâu - (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Chi tiết: Bán buôn rau,củ, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột mật ong; hạt tiêu, gia vị
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|