|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Thu mua, bán buôn hạt điều thô, nhân điều, bắp, lúa, ngô, mì ( sắn ), khoai, mía và các loại nông sản khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, giám sát, thiết kế công trình điện và thiết bị điện. Tư vấn, giám sát, thiết kế xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao, văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đồ nội thất, trang trí nội thất; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu ngành quảng cáo. Bán buôn hóa chất, dung dịch cồn, dung dịch khử khuẩn
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký, gửi hàng hóa, môi giới thương mại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị điện gia dụng, công nghiệp, chống sét, báo trộm, báo cháy. Lắp đặt công trình điện đến 35KV, hệ thống camera quan sát. Thi công lắp đặt trang trí đèn chiếu sáng, điện chiếu sáng công cộng, dân dụng và công nghiệp.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, rang tẩm gia vị, đóng gói hạt điều thành phẩm.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Thu gom, sơ chế, phơi, bảo quản nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn nông sản thô, nông sản đã sơ chế và thực phẩm từ ngũ cốc.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi), hệ thống ánh sáng công cộng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn thiết bị dụng cụ dạy học. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Bán buôn thiết bị giáo dục, thí nghiệm lý hóa sinh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn camera quan sát, báo trộm, báo cháy, Bán buôn thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị và linh kiện điện tử, hệ thống âm thanh.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hạt điều; rang, bóc vỏ, phân loại, đóng gói hạt điều và các sản phẩm nông sản khác.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|