|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Bán buôn màn sáo, màn cuốn, màn cuộn, màn vải, màn sân khấu, khăn trải bàn; Bán buôn vải may sẵn; Bán buôn phụ liệu may mặc. Bán buôn phụ kiện màn cửa, rèm cửa.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất (trừ thiết kế xây dựng)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ màn, rèm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và bộ giường khác. Bán buôn thảm vải dán tường. Bán buôn thảm treo tường, thảm trải sàn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn máy móc, động cơ, thiết bị phục vụ trong ngành sản xuất màn cửa. Bán buôn linh kiện, phụ kiện sản xuất màn cửa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như sau cửa sổ, cửa nhựa, khung, màn, rèm (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn màn sáo, màn cuốn, màn cuộn, màn vải, màn sân khấu, khăn trải bàn; Bán buôn vải may sẵn; Bán buôn phụ liệu may mặc. Bán buôn phụ kiện màn cửa, rèm cửa
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sàn gỗ, phim cách nhiệt, giấy dán tường và phủ sàn, thanh nhôm màn cửa
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác
|