|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng, khung xương thạch cao, tấm thạch cao, gạch men, đá hoa cương, ổ khóa cửa, ngũ kim, sơn nước…
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Sửa chữa nhà, trang trí nội thất
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn nước nắm…
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng vật tư, hàng điện, điện tử, điện lạnh, hàng kim khí điện máy.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống đột nhập, hệ thống chống sét, hệ thống điện, nước, chiếu sáng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành bảo trì thiết bị phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống đột nhập, camera quan sát, hệ thống chống sét, hệ thống điện, nước, chiếu sang
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng trang trí, nội thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|