|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp điện, phụ tùng xe đạp điện
(Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá tài sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn xe mô tô, xe máy, xe máy điện, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, xe máy điện.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và ô tô điện.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết : Bán lẻ xe ô tô và xe ô tô điện.
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết : Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe ô tô xe ô tô điện.
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết : Bán lẻ mô tô, xe máy, xe máy điện, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, xe máy điện.
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết : Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy, xe máy điện.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Bán buôn xe ô tô và ô tô điện.
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và ô tô điện.
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
(Trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|