|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: cung cấp suất ăn theo hợp đồng
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ dược phẩm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: dịch vụ đưa đón học sinh
|