|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(Không chế biến klhoai mì tươi)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|