|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lắp ráp sản phẩm cơ khí: cấu kiện cơ khí xây dựng và sản phẩm từ tôn tấm.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây lắp trạm và đường dây trung thế, hạ thế từ 35KV trở xuống.
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp thiết bị phân phối, thiết bị điều khiển trung thế và hạ thế từ 35KV trở xuống.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn dự án về điện, cơ khí, công nghệ, quản lý hệ thống chất lượng, quản lý dự án công nghiệp. Thiết kế hệ thống điện sau thiết bị đo đếm của ngành điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện sau thiết bị đo đếm của ngành điện.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp sản phẩm điện tử.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán hàng phục vụ sản xuất và tiêu dùng, vật tư, máy móc thiết bị, dụng cụ cơ khí điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, văn phòng
|