|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Gạch xi măng cốt liệu; cấu kiện bê tông đúc sẵn; các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thủy sản, cá tra và các sản phẩm từ cá tra. Bán buôn thực phẩm
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Sản xuất gạch không nung; gạch bê tông; gạch block
|