|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm từ các loại hạt
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Thu mua, phân loại, đánh bóng, đóng bao gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, các loại hạt khác, bột mỳ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm do Công ty sản xuất và chế biến bao gồm bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thực hiện các chiến dịch quảng cáo sản phẩm trên báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình, internet và các phương tiện truyền thông khác, thiết kế trình bày trang web
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất bột hoặc thức ăn từ các loại hạt.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến thức ăn từ hạt và thức ăn sệt.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: thực hiện quyền phân phối hàng hoá, bán buôn các thực phẩm do Công ty sản xuất và chế biến.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa, không chuyên doanh loại hàng nào
|