|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Hoạt động tư vấn logistics
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, inox, nhôm và các đồ dùng khác trong gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Ép dầu vỏ hạt điều
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hạt điều
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây giống, cây kiểng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, gỗ chế biến
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn bồn chứa nước, bồn nhựa, bồn inox, và các thiết bị chứa nước khác
- Bán buôn vật tư nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói nung
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói không nung
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng cầu đường
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế
|