|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp dân dụng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp và xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; bán buôn đồ dùng ngũ kim; bán buôn gỗ cây; gỗ chế biến; bán buôn các loại ván lạng; ván sản; ván ép; ván veneer, ván MDF, ván MFC, ván Okal, ván gỗ, ván tạp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn hóa chất công nghiệp; bán buôn phụ kiện ngũ kim; bán buôn bông gòn trong ngành may; bông phế liệu các loại; bông chải kỹ; nguyên phụ liệu ngành dệt may; bán buôn linh kiện, băng keo, giấy in; dây đai; mực in
|