|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng nông sản (tiêu, điều, cà phê, vỏ hạt điều, vỏ lụa điều...)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, rang muối, sấy, đóng gói và bảo quản hạt điều, hạt nông sản và các loại hạt khác.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê, điều rang muối, sầu riêng, tiêu…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|