|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải phân phối điện đến 22KV bằng hình thức kinh doanh bán buôn điện trong khu công nghiệp, đầu tư phát triển lưới điện đến 22KV trong khu công nghiệp; quản lý vận hành và sửa chữa lưới điện đến 22KV trong khu công nghiệp.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công và lắp đặt các công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV;
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, vật tư và thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nhân lực quản lý vận hành sửa chữa, đường dây và trạm biến áp đến 110KV và cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước.
|