|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: kinh doanh nhà hàng, quán ăn. Quán nhậu, quán cơm, quán phở, bún, cháo...; phục vụ tại chỗ hoặc phục vụ lưu trú
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: dịch vụ ăn uống tại căng tin cơ quan, trường học, bệnh viện, khu công nghiệp
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : cà phê, quán trà, quán bar, quán rượu, giải khát, trà sữa, nước ép, sinh tố....
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, giám sát công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế kiến trúc công trình DDCN; Tư vấn đầu tư thầu, quản lý dự án xây dựng công trình; Giám sát công trình giao thông, hạ tầng dân dụng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ cắm hoa; Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|