|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
( Cho thuê thiết bị viễn thông, máy móc thiết bị và đồ dùng hữu hình khác dùng trong xây dựng, lắp đặt trạm thu phát sóng di động. Cho thuê thiết bị điện, hệ thống điện, máy phát điện dự phòng, máy biến áp, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác dùng trong xây dựng, lắp đặt trạm biến áp)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Dịch vụ cho thuê mặt bằng, kho bãi, kinh doanh bất động sản với quyền sở hữu hoặc đi thuê)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|