|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
chi tiết: tiêm chủng
|
|
6312
|
Cổng thông tin
chi tiết: Thiết lập thông tin điện tử tổng hợp, mạng xã hội, website thương mại điện tử bán hàng, website khuyến mại trực tuyến, sàn giao dịch thương mại điện tử
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|