|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh hàng tạp hóa, các mặt hàng văn phòng phẩm, sách báo, tạp chí, cặp, đồ dùng học tập, đồ chơi, Kinh doanh các loại sản phẩm từ nhựa, gốm sứ, thủy tinh, kinh doanh vali, cặp túi, ví, dược phẩm, dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, bán buôn đồ điện điện gia dụng, đèn, bộ đèn, camera giám sát, báo cháy, báo trộm, giường tủ, bàn ghế, đồ dùng nội thất, văn phòng phẩm, dụng cụ thể thao, hàng gia dụng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa, và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, kinh doanh hàng công nghệ phẩm, thực phẩm tươi sống, thực phẩm công nghệ, thực phẩm chức năng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Không bao gồm kinh doanh động vật quý hiếm nhà nước cấm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|