|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất viên nén nguyên liệu (từ phế phẩm nông nghiệp) làm chất đốt, xuất nhập khẩu viên nén làm chất đốt (không gây ô nhiễm môi trường)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất gỗ quy cách, phôi gỗ, Ballet (Gỗ trồng), sản xuất đồ gỗ mộc. Sản xuất gỗ tinh chế.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (Tiêu, bắp, đậu, điều, mè, mỳ lát, ca cao, cà phê, bo bo)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, vật tư nông nghiệp (Trừ thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón (Ngoài trụ sở chính)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây Cam
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|