|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
từ gỗ cao su và xuất nhập khẩu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(gỗ cao su, gỗ rừng trồng)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu gỗ cao su thanh lý
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
từ gỗ cao su và xuất nhập khẩu;
Nghiền các loại phụ phẩm từ gỗ rừng trồng, ép viên nén xuất khầu từ các loại bột cửa
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
từ gỗ cao su và xuất nhập khẩu
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
từ gỗ cao su và xuất nhập khẩu
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
từ gỗ cao su và xuất nhập khẩu
|