|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn phân bón. Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Chi tiết: Sản xuất phân bón. Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chi tiết: Đại lý, môi giới)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ phân bón. Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở. Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật.)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Chi tiết: Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện công nghiệp, điện năng lượng mặt trời)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Chi tiết: trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở. Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Chi tiết: Không kinh doanh các thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn thiết bị sử dụng, thiết bị sản xuất năng lượng mặt trời, năng lượng gió, điện tử, điện công nghiệp, điều khiển tự động; Bán buôn máy móc, thiết bị máy lọc nước)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Trừ vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật tư, phụ kiện ngành gỗ. Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Chi tiết: Thiết kế trang trí nội thất, ngoại thất)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(Chi tiết: Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện; Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát địa chất, địa hình, địa vật lý, thủy văn, môi trường phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và thủy điện; Tư vấn thẩm định thiết kế các công trình thủy lợi, thủy điện và các công trình xây dựng khác. Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Chi tiết: Xử lý, xây dựng hệ thống cấp nước, đánh giá tác động môi trường cho các dự án, công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản. Trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm. Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
(Chi tiết: Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|