|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới thương mại. Hoạt động tìm kiếm, khảo sát và phát triển nguồn cung ứng hàng hóa (Sourcing) cho doanh nghiệp.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Tư vấn và hỗ trợ lập kế hoạch logistics, quản lý chuỗi cung ứng; Kiểm tra số lượng/chất lượng hàng hóa tại cảng, tại kho trước khi đóng container bốc bãi (giám định số lượng, niêm phong kẹp chì)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Hoạt động sàn giao dịch thương mại điện tử; Cổng thông tin điện tử kết nối doanh nghiệp.
(không bao gồm hoạt động cung cấp dịch vụ mạng xã hội trực tuyến và trang thông tin điện tử tổng hợp khi chưa được cấp phép theo quy định pháp luật)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ thông tin qua điện thoại; Dịch vụ tìm kiếm thông tin theo hợp đồng hoặc trên cơ sở phí; Dịch vụ tổng hợp, cắt ghép tin tức (không bao gồm hoạt động báo chí, phát thanh, truyền hình và mạng xã hội trực tuyến khi chưa được cấp phép).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ kiểm tra, giám định và kiểm soát chất lượng hàng hóa (QC/Inspection)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường, tìm kiếm thông tin nhà sản xuất, khảo sát nhu cầu khách hàng phục vụ giao dịch thương mại.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xúc tiến thương mại; Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ giao dịch thương mại và kết nối kinh doanh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng; Kết nối thông tin nhà cung cấp và khách hàng.
|