|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn các sản phẩm từ giấy, tem nhãn, vật tư ngành in và vật tư mã số mã vạch.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
bao gồm văn phòng phẩm, giấy các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Có nội dung được phép lưu hành
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
trừ thăm dò dư luận, trừ các thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý, ký gửi hàng hóa trong nước
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn, cung ứng xuất khẩu, đại lý ký gửi lương thực, thực phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|