|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- Chi tiết: Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống cấp thoát nước, hệ thống đường ống, hệ thống sưởi và điều hoà không khí, trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn máy nước nóng và nồi hơi; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép, kết cấu xây dựng, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế, dây chuyền công nghệ ngành xây dựng; - Sản xuất vật liệu xây dựng, máy móc thiết bị xây dựng; - Bán buôn thang máy cáp; - Bán buôn tủ bản điện, tủ điện phân phối hạ thế, tủ điều khiển động cơ, hệ thống điều khiển tự động; - Bán buôn các sản phẩm khác từ kim loại tấm; - Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, bảo hộ lao động; - Bán buôn thiết bị chống sét, chống trộm, thiết bị cứu hộ, bảo hộ lao động; - Bán buôn máy móc, thiết bị và vật liệu điện.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- (trừ dược phẩm và hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
- Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị cơ điện lạnh
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|