|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy đào, máy ủi, máy xúc, xe lu, xe nâng, thiết bị thi công xây dựng và máy móc chuyên dùng khác.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng; đục phá công trình; tháo dỡ kết cấu công trình.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng; đào đắp đất đá; đào lấp móng công trình; xử lý nền móng; chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Khoan cắt bê tông; khoan phá đá; gia cố nền móng; các hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo nhà ở các loại.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo nhà xưởng, văn phòng, kho bãi và các công trình không để ở khác.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa, nâng cấp đường bộ, cầu đường bộ và các công trình giao thông đường bộ.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công hệ thống cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và các công trình hạ tầng kỹ thuật liên quan.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng và công nghiệp khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển đất, đá, cát, sỏi, xà bần, vật liệu xây dựng và hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp, nâng hạ hàng hóa, vật liệu xây dựng, đất đá và các loại hàng hóa khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, cát, đá, xi măng, sắt thép và các vật tư xây dựng khác.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại; thu gom, phân loại phế liệu để kinh doanh.
|