|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: may gia công quần áo
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(trừ thuộc da, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(trừ thuộc da, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Giặt là.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: máy móc thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. Bán buôn phương tiện vận tải, phương tiện cơ giới
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|