|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, gia công, in ấn các loại giấy miếng, thùng giấy, giấy và vật liệu bao bì khác
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn bao bì, giấy và bìa (trừ in các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất khuôn bế hộp, bản in photopolymer
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất linh kiện và phụ kiện khuôn dao, bế hộp các loại. Doanh nghiệp không luyện, cán thép, nhôm, có xi mạ chỉ là một công đoạn của quy trình sản xuất
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ giấy và bìa, khuôn, bản in, khuôn dao, bế hộp các loại (các loại hàng hóa liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất)
|