|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí sắt mỹ nghệ, kỹ nghệ dân dụng, mài, đánh bóng, hàn, cắt laser, tráng phủ bề mặt kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung, kết cấu, cấu kiện kim loại phục vụ lắp đặt nhà tiền chế, nhà xưởng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cổng, cửa sắt, lan can, hàng rào nghệ thuật bằng sắt/kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: thi công lắp đặt kết cấu thép, khung nhà tiền chế
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: lắp đặt cửa cổng nghệ thuật, lan can sắt mỹ nghệ cho các công trình xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ sắt mỹ nghệ, cửa cổng, đồ sắt kỹ nghệ gia dụng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép
|