|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ về phòng cháy và chữa cháy. Hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy. (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy.
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bơm, nạp bình chữa cháy.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện công trình dân dụng, điện công nghiệp, hệ thống camera quan sát (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn xe chữa cháy.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|