|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất quạt tản nhiệt, quạt mini, quạt làm mát và các bộ phận, linh kiện của quạt; sản xuất mô-tơ quạt và thiết bị điện gia dụng khác.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép ( chỉ, cúc, khóa kéo, đế giày,…); Bán buôn phế liệu, giấy, bột giấy; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn quạt tản nhiệt, linh kiện quạt, mô-tơ quạt, thiết bị điện – cơ khí và phụ tùng máy khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí như tiện, phay, bào, mài, cắt, dập, đột; gia công kim loại theo yêu cầu; xử lý bề mặt kim loại, sơn tĩnh điện, mạ kẽm, xi mạ và các hình thức tráng phủ kim loại khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công ngũ kim; sản xuất và gia công phụ kiện ngũ kim như bản lề, bu lông, ốc vít, khóa, tay nắm, phụ kiện cơ khí nhỏ; gia công chi tiết kim loại theo yêu cầu; sản xuất các sản phẩm kim loại khác phục vụ công nghiệp và dân dụng
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất quạt tản nhiệt dạng linh kiện điện tử, quạt tản nhiệt CPU, quạt tản nhiệt gắn bo mạch, mô-đun quạt và các linh kiện, phụ kiện điện tử liên quan; Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|