|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn phát triển giải pháp ứng dụng và công nghệ thông tin/phần mềm; giải pháp bảo mật hệ thống thông tin; dịch vụ vận hành và bảo trì hệ thống thông tin; dịch vụ tích hợp hệ thống thông tin
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị văn phòng bằng kim loại; sản xuất cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện; sản xuất tủ và giá đỡ mạng bằng kim loại để bảo vệ thiết bị mạng và viễn thông (trừ các mặt hàng bị nhà nước cấm)
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, thang máy, thang cuốn, cửa cuốn, cửa tự động, cột thu lôi, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống cách âm, hệ thống cách nhiệt và hệ thống giảm chấn rung động
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khai thác mỏ và xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị và vật liệu điện (máy phát điện, động cơ, dây dẫn và các thiết bị mạch điện khác); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dệt may, quần áo và giày dép; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng công nghiệp; bán buôn camera giám sát, hệ thống báo động, báo cháy và thiết bị chữa cháy; bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; bán buôn máy công cụ các loại; bán buôn máy móc và thiết bị khác dùng trong sản xuất công nghiệp, thương mại, vận tải và các dịch vụ khác (trừ các mặt hàng bị nhà nước cấm)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, mây, gỗ và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây dựng, ngói, đá, cát và sỏi; bán buôn kính kiến trúc; bán buôn sơn và vecni; bán buôn gạch lát sàn và thiết bị phòng tắm; bán buôn kim khí; bán buôn các vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật ngành điện tử; tư vấn chuyển giao công nghệ ngành điện tử; tư vấn thông tin ngành điện tử
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng (không bao gồm người vận hành)
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
Chi tiết: Dịch vụ giám sát hệ thống an ninh
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế thiết bị cơ khí; dịch vụ thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy cho các dự án xây dựng
|