|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(trừ vàng miếng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy đóng gói, máy chiết rót, máy khuấy trộn sản phẩm trong lĩnh vực chế biến thực phẩm và mỹ phẩm
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|