|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm ong mật và thực phẩm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Kinh doanh vận tải đa phương thức; Gửi hàng; sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Giao nhận hàng hóa; thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá; Dịch vụ logistic (trừ vận tải hàng không)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho chứa, lưu trữ, bảo quản hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản (tiêu, điều, cà phê,...).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị nuôi ong
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất hàng nông sản (tiêu, ớt, quê, gừng) (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm ong mật
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong ( không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa.
|