|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa composite, cửa gỗ nhựa composite, khung cửa, nẹp cửa, tấm nhựa, tấm ốp composite, thanh profile nhựa và các sản phẩm composite phục vụ xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cửa, phụ kiện cửa, vật liệu hoàn thiện và thiết bị xây dựng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm nội thất công trình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất, thiết kế cửa và không gian công trình.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, lập bản vẽ và thiết kế công trình.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa, cửa và vật liệu xây dựng bằng xe tải.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi, lưu trữ hàng hóa và vật tư.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán hàng online qua website, sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa tự động, phụ kiện cửa và các hệ thống xây dựng khác.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất cửa đi, cửa sổ, khung cửa, vách ngăn và các sản phẩm đồ gỗ xây dựng.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất nẹp, phào, chi tiết trang trí nội thất và các sản phẩm phụ trợ ngành cửa.
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất và gia công nội thất gia đình, văn phòng và công trình.
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lắp đặt cửa, hoàn thiện nội thất và các hạng mục hoàn thiện công trình.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình nhà ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, thương mại, nhà xưởng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công các hạng mục chuyên dụng trong công trình xây dựng.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cửa, khóa, phụ kiện cửa, vật liệu nội thất và thiết bị xây dựng.
|